请输入您要查询的越南语单词:
单词
công an
释义
công an
公安 <社会整体(包括社会秩序、公共财产、公民权利等)的治安。>
cục công an
公安局。
công an nhân dân
公安人民。
随便看
cây nữ lang
cây nữu
cây phi lao
cây phong
cây phong lữ
cây phong nguyên bảo
cây phong tam giác
cây phèn đen
cây phòng phong
cây phù dung
cây phương
cây phượng tây
cây phật thủ
cây phỉ
cây phồn lâu
cây phụ tử
cây quanh năm
cây quao
cây quâu
cây quýt
cây quýt gai
cây quýt hôi
cây quả nổ
cây quất
cây quế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 17:43:38