请输入您要查询的越南语单词:
单词
trông mặt đặt tên
释义
trông mặt đặt tên
以貌取人 <只根据外表来判断人的品质或能力。>
随便看
khách sáo
khách sạn
khách sạn bình dân
khách sạn lớn
khách tha phương
khách thuê nhà
khách thơ
khách thể
khách tinh
khách trọ
khách tình
khách và chủ
khách xa
khách điếm
khách đông
khách đến rất đông
khách đến thăm
khác hẳn
khác họ
khác khác
khác loài
khác lạ
khác nghề như cách núi
khác ngành
khác người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:24:12