请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường miếng
释义
đường miếng
冰糖 <一种块状的食糖, 用白糖或红糖加水使溶化成糖汁, 经过蒸发, 结晶而成。透明或半透明, 多为白色或带黄色。>
随便看
lào xào
làu
làu bàu
làu làu
làu nhàu
làu thông
là xong
là đà
là đối thủ
lá
lá bài
lá bùa
lá bùa bảo mệnh
lá bẹ
lác
lách
lách chách
lách cách
lách mình
lách mình vào
lách tách
lá chân
lá chét
lá chính
lá chắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 0:41:55