请输入您要查询的越南语单词:
单词
trùng hợp
释义
trùng hợp
重合 <两个或两个以上的几何图形占有同一个空间时叫做重合, 例如两个全等的三角形放在一起就可以重合。>
巧合 <(事情)凑巧相合或相同。>
随便看
khó phân chia
khó ra đời
khó sống
khó sống chung
khó thương
khó thể nói
khó thở
khó tiêu
khó trách
khó tránh
khó tránh khỏi
khó trôi
khó tính
khó tả
khó với
khó với tới
khó xong
khó xử
khó ăn
khó ăn khó nói
khó đăm đăm
khó được
khó đẻ
khó ưa
khó ở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 1:40:51