请输入您要查询的越南语单词:
单词
trùng hợp
释义
trùng hợp
重合 <两个或两个以上的几何图形占有同一个空间时叫做重合, 例如两个全等的三角形放在一起就可以重合。>
巧合 <(事情)凑巧相合或相同。>
随便看
thói
thói cuồng vinh
thói côn đồ
thói cũ
thói cũ còn sót lại
thói hư
thói hư tật xấu
thói kiêu ngạo
thói phép
thói quan liêu
thói quen
thói quen cũ
thói quen khó sửa
thói quen khó thay đổi
thói quen lâu ngày
thói quen thành tật
thói quen thâm căn cố đế
thói quen về ăn
thói thường
thói tật
thói tục
thói xấu
thói xấu khó sửa
thói ăn
thói đời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 13:59:50