请输入您要查询的越南语单词:
单词
trúng giải
释义
trúng giải
中奖 <奖券、有奖储蓄券等的号码跟抽签等所得号码相同, 可以获得奖金, 叫做中奖。>
随便看
lồng lộng
lồng ngực
lồng sưởi
lồng tiếng
lồng đèn
lồng ấp
lồ ô
lổ
lổm chổm
lổm ngổm
màu mỡ
màu mỡ riêu cua
màu nghệ
màu ngà
màu nho
màu nâu
màu nâu nhạt
màu nâu non
màu nước
màu son
màu sẫm
màu sắc
màu sắc hài hoà
màu sắc rực rỡ
màu sắc sặc sỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:27:05