请输入您要查询的越南语单词:
单词
trúng thầu
释义
trúng thầu
夺标 <承包人或买主所投的标在投标竞争中中标。>
công ty này đã trúng thầu trong cuộc cạnh tranh với 8 công ty khác cùng ngành.
这家公司在同其他八家厂商的竞争中夺标。
中标 <投标得中。>
công ty xây dựng số một đã trúng thầu.
第一建筑公司夺魁中标。
随便看
sâu keo
sâu kín
sâu lê
sâu lông
sâu lúa
sâu lúa mì
sâu lười
sâu lắng
sâu mọt
sâu ngũ bội tử
sâu ngủ
sâu nặng
sâu rau
sâu răng
sâu rượu
sâu rầy
sâu rễ tốt cây
sâu rộng
sâu sắc
sâu sắc hơn
sâu sắc xác thực
sâu tam hoá
sâu thuốc lá
sâu thêm
sâu thẳm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 7:58:34