请输入您要查询的越南语单词:
单词
đấu gươm
释义
đấu gươm
击剑 <体育运动项目之一, 比赛时运动员穿着特制的保护服装, 用剑互刺或互劈。>
决斗 <过去欧洲流行的一种风俗, 两人发生争端, 各不相让, 约定时间地点, 并邀请证人, 彼此用武器对打。>
随便看
khúc xạ pháo
khúc điệu phương Bắc
khúc đồng diễn
khúm
khúm núm
khúm núm nịnh bợ
khăm
khăm khắm
khăn
khăn bàn
khăn bằng vải đay
khăn bịt đầu
khăn che mặt
khăn choàng
khăn chít đầu
khăn chùi
khăn cô dâu
khăn cổ
khăng khít
khăng khăng
khăng khăng giữ
khăng khăng một mực
khăng khăng theo ý mình
khăng khăng từ chối
khăn ha-đa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 1:23:25