请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu gà hơn đuôi trâu
释义
đầu gà hơn đuôi trâu
鸡尸牛从 <《国策·韩策》:'宁为鸡口, 无为牛后。'比喻宁愿在局面小的地方当家作主, 不愿在局面大的地方任人支配。也说鸡尸牛从(尸:主)。>
随便看
vào trường tiểu học
vào trạc
vào tù
vào vai phụ
vào viện
vào vòng trong
vào xuân
vào ăn tập thể
vào đây
vào đông
vào đầu
vào đề
vào đời
vày
vày vò
vá
vác
vác búa đến nhà ban
vách
vách băng
vách chắn
vách dựng đứng
vách giếng
vách gỗ
vách hút tiếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 19:36:21