请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu máy
释义
đầu máy
唱头 <唱机上用来发声的器件。>
机车 <用来牵引若干节车厢在铁路上行驶的动力车。有蒸汽机车、电力机车、内燃机车等几种。通称火车头。>
随便看
bê tha
bê trễ
bê-tông
bê-tông cốt sắt
bê-tông làm sẵn
bêu
bêu danh
bêu diếu
bêu làng
bêu riếu
bêu ríu
bêu xấu
bêu đầu
Bê-ô-grát
bì
bìa
bìa ba
bìa bọc
bìa bốn
bìa cá
bìa cứng
bìa giấy
bìa hai
bìa mặt
bìa một
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 8:51:48