请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngọc bất trác bất thành khí
释义
ngọc bất trác bất thành khí
玉不琢不成器 <玉石不经雕琢加工, 成不了器物, 比喻人不经学习锻炼, 不能有所成就。>
随便看
thi đàn
thi đâu đậu đó
thi đình
thi đơn
thi đấu
thi đấu bán kết
thi đấu hữu nghị
thi đấu theo lời mời
thi đấu thể thao
thi đấu tranh giải
thi đấu vòng tròn
thi đấu điền kinh
thi đậu
thi đối kháng
thi đỗ
thi đợt hai
thiếc
thiếc già
thiếc hàn
thiếc lá
thiếc lọc
thiến
thiếp
thiếp canh
thiếp chúc tết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 2:11:27