请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngọc bích
释义
ngọc bích
碧玉 <含铁的石英石, 红色、褐色或深绿色, 质地致密, 不透明, 用做装饰品。>
璧 <古代的一种玉器, 扁平, 圆形, 中间有孔, 美玉的通称。>
翡翠 <矿物, 成分是NaAl(Si2O6)。绿色、蓝绿色或白色中带绿色斑纹, 有玻璃光泽, 硬度6-7, 可做装饰品。也叫硬玉。>
蓝宝石 <蓝色透明的刚玉, 硬度大, 用来做首饰和精密仪器的轴承等。>
书
碧 <青玉。青绿色的玉或美石。>
随便看
sự gian khổ
sự giải phẫu
sự giải thể
sự gây giống định hướng
sự hiểu biết
sự hiểu lầm
sự hoài nghi
sự hoá xương
sự hấp dẫn
sự khác biệt
sự khác nhau
sự kiện
sự kiện cầu Lư Câu
sự lãng mạn
sự lôi cuốn
sự lưu thông của máu
sự lại giống
sự lừa dối
sự may mắn
sự nghi ngờ
sự nghiệp
sự nghiệp do người trước để lại
sự nghiệp hàng hải
sự nghiệp to lớn
sự ngu dại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 13:52:45