请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu mả
释义
đầu mả
坟头 <(坟头儿)埋葬死人之后在地面上筑起的土堆, 也有用砖石等砌成的。>
随便看
phiên trấn
phiên tuần
phiên án
phiên âm
phiên âm quốc tế
phiêu
phiêu bạt
phiêu bạt giang hồ
phiêu dao
phiêu dạt bốn phương
phiêu dật
Phiêu Kị
phiêu linh
phiêu lưu
phiêu đãng
phi đĩnh
phiếm
phiếm chỉ
phiếm luận
phiếm lãm
phiếm thần
phiếm thần luận
phiếm ái
phiếm định từ
phiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 20:13:23