请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoạt huy chương
释义
đoạt huy chương
得主 <在比赛或评选中获得奖杯、奖牌等的人。>
đoạt huy chương vàng thế vận hội Olympic.
奥运会金牌得主。
随便看
cố hữu
cối
cối giã
cối giã gạo
Cối Hà
cối nghiền giã bằng sức nước
cối sắt
cối xay
cối xay dùng sức gió
cối xay gió
cối xay lúa
cối xay thóc
cối đá
cối đá giã gạo bằng sức nước
cối đạp
cố kết
cố làm ra vẻ
cố làm ra vẻ huyền bí
cố lên
cố lý
cố lấy can đảm
cố lắm
cốm
Cốm Lủ
cốm mì khô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 9:29:22