请输入您要查询的越南语单词:
单词
đuổi cá xuống vực, xua chim về rừng
释义
đuổi cá xuống vực, xua chim về rừng
为渊驱鱼, 为丛驱雀 < 意思是水獭想捉鱼吃, 却把鱼赶到深渊去了。鹞鹰想捉麻雀吃, 却把麻雀赶到丛林中去了。后来用这两句话比喻不善于团结人或拢络人, 把可以依靠的力量赶到敌人方面去。>
随便看
thông bệnh
thông chí
thông cung
thông cáo
thông cáo báo chí
thông cáo chung
thông cảm
thông cảng
thông dâm
thông dịch
thông dịch viên
thông dụng
thông dụng phổ biến
thông gia
thông gian
thông giám
thông gió
thông hiểu
thông hiểu kinh điển
thông hiểu đạo lí
thông hoá
thông huyền
thông hành
thông hôn
thông hơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 20:40:48