请输入您要查询的越南语单词:
单词
y tá trưởng
释义
y tá trưởng
护士长 <在医务室或医院中负责病房的训练有素的护士。>
随便看
họ Lâu
họ Lã
họ Lãnh
họ Lão
họ Lê
họ Lí
họ Lô
họ Lôi
họ lúa
họ Lý
họ Lăng
họ Lư
họ Lưu
họ Lương
họ Lạc
họ Lại
họ Lận
họ Lập
họ Lệ
họ Lịch
họ Lộ
họ Lộc
họ lớn
họ Lợi
họ Lục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:51:41