请输入您要查询的越南语单词:
单词
văn hoá truyền thống
释义
văn hoá truyền thống
国故 <我国固有的文化(多指语言文字、文学、历史等)。>
chỉnh lý văn hoá truyền thống
整理国故。
随便看
tỉ nhiệt
trại chăn nuôi
trại cải tạo
trại giam
trại giáo hoá
trại hè
trại hủi
trại lính
trại mồ côi
trại ngựa
trại thương binh
trại tập trung
trại vùng biên
trại ấp
trạm
trạm biến điện
trạm báo bão
trạm bơm
trạm Công an
trạm cấp cứu
trạm cứu thương
trạm dịch
trạm dừng
trạm dừng chân
trạm gác biên giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 0:14:38