请输入您要查询的越南语单词:
单词
y tế
释义
y tế
医务 <医疗事务。>
nhân viên y tế
医务工作者。
随便看
hũ rượu
hơ
hơ hải
hơi
hơi bốc
hơi cay
hơi cháy
hơi dở
hơi ga
hơi gas
hơi hà ra
hơi hám
hơi hơi
hơi kém
hơi lành lạnh
hơi lạnh
hơi men
hơi mây
hơi mù
hơi mặn
hơi một tí
hơi ngạt
hơi no
hơi nén
hơi nóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:00:11