请输入您要查询的越南语单词:
单词
y tế
释义
y tế
医务 <医疗事务。>
nhân viên y tế
医务工作者。
随便看
giai đoạn sau
giai đoạn trước
giai đoạn trưởng thành
giai đoạn đầu
Gia Khánh
gia kế
Gia Lai
Gia Lâm
gia lễ
giam
Gia-mai-ca
giam chân
giam công
giam cấm
giam cầm
giam giữ
giam hãm
giam lỏng
giam ngắn hạn
giam ngục
giam phiếu
giam thất
gia môn
gia mẫu
gian
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:12:16