请输入您要查询的越南语单词:
单词
yên phận
释义
yên phận
安分 <规矩老实, 守本分。>
本分 <安于所处的地位和环境。>
người yên phận
本分人。
偏安 <指封建王朝失去中原而苟安于仅存的部分领土。>
yên phận ở một chỗ.
偏安一隅。
随便看
cái rui
cái rui nhà
cái ruột tượng
cái rá
cái rây
cái rìu
cái răng cái tóc
cái rơm cái rác
cái rập giấy
cái rọ mõm
cái rốn
cái rổ
cái sau vượt cái trước
cái siêu
cái siêu thuốc
cái song loan
cái suốt
cái sàng
cái sát
cái sảy nảy cái ung
cái sảy nẩy cái ung
cái sẹo
cái sọt
cái tai
cái tay quay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:30:55