请输入您要查询的越南语单词:
单词
yêu thầm nhớ trộm
释义
yêu thầm nhớ trộm
单相思 <指男女间仅一方对另一方爱慕。>
随便看
âm trắc
âm trị
âm trợ
âm ty
âm tín
âm tính
âm tướng
âm tần
âm tận cùng
âm tắc
âm tắc xát
âm tố
âm u
âm u lạnh lẽo
âm uốn lưỡi
âm vang
âm vận
âm vận học
âm vật
âm vị
âm vực
âm xát
âm áp
âm điện
âm điệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:08:25