请输入您要查询的越南语单词:
单词
đứng đầu sóng ngọn gió
释义
đứng đầu sóng ngọn gió
首当其冲 <比喻最先受到攻击或遭遇灾难(冲:要冲)。>
随便看
nhận chức vụ cao hơn
nhận con nuôi
nhận diện
nhận dạng
nhận họ
nhận hối lộ
nhận hối lộ công khai
nhận khoán
nhận khách
nhận khám bệnh
nhận làm
nhận làm con thừa tự
nhận lãnh
nhận lấy
nhận lệnh
nhận lỗi
nhận lời
nhận lời mời
nhận mua
nhận mặt
nhận nhiệm vụ
nhận nhiệm vụ lúc lâm nguy
nhận nuôi
nhận nợ
nhận quà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 21:53:13