请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bô-li-vi
释义
Bô-li-vi
玻利维亚 <玻利维亚南美洲西部的内陆国家, 以在1825年协助其从西班牙独立出来的西蒙·玻利维亚的名字命名。苏克雷是其法定首都和司法机关所在地, 拉巴斯兹是其行政管理中心和最大城市。人口8, 586, 443 (2003)。>
随便看
hình cung
hình cầu
hình cụ
hình danh
hình dung
hình dung từ
hình dáng
hình dáng hoa văn
hình dáng đặc biệt
hình dạng
hình dạng bề mặt trái đất
hình dạng chữ
hình dạng nguyệt thực
hình dạng nhật thực
hình dạng và cấu tạo
hình gia đình
hình giảo
hình giọt nước
hình hài
hình hình học
hình hạ
hình học
hình học giải tích
hình học không gian
hình học phẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:54:46