请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bô-li-vi
释义
Bô-li-vi
玻利维亚 <玻利维亚南美洲西部的内陆国家, 以在1825年协助其从西班牙独立出来的西蒙·玻利维亚的名字命名。苏克雷是其法定首都和司法机关所在地, 拉巴斯兹是其行政管理中心和最大城市。人口8, 586, 443 (2003)。>
随便看
không phục
không phục tùng
không phụ lòng
không phụ thuộc
không phức tạp
không qua loa
không qua loa đại khái
không quang minh chính đại
không quanh co, úp mở
không quan hệ
không quan trọng
không quan trọng gì
không quan tâm
không quen
không quen biết
không quen mắt
không quen ngồi rồi
không quen ăn
không quyết
không quyết được
không quân
không quên
không quản
không quả quyết
không ra gì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/11 12:42:54