请输入您要查询的越南语单词:
单词
văn học dân gian
释义
văn học dân gian
口头文学 <口耳相传, 没有书面记载的民间文学。>
民间文学 <在人民中间广泛流传的文学, 主要是口头文学, 包括神话、传说、民间故事、民间戏曲, 民间曲艺、歌谣等。>
随便看
lọ lem
lọ là
lọm cọm
lọm khọm
lọn
lọng
lọng che
lọ nghẹ
lọn tóc
lọn đời
lọp bọp
lọ sứ
lọt
lọt gió
lọ thuỷ tinh
lọt lòng
lọt lưới
lọt mắt xanh
lọt sàng xuống nia
lọt tai
lọt vào
lọt vào tầm mắt
lọt ánh sáng
lỏm
lỏn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 0:17:50