请输入您要查询的越南语单词:
单词
bôn ba
释义
bôn ba
跋涉 <爬山涉水, 形容旅途艰苦。>
赶趁 <忙碌; 奔波>
奔波 <不辞劳苦地到处急忙活动, 着重指为一定目的的而忙忙碌碌地到处奔走, 历尽波折。>
ông cụ đã bôn ba cả cuộc đời.
老先生奔波一世。
bôn ba tứ xứ
四处奔走
奔走 <不辞劳苦地到处急忙活动, 着重指为一定目的而到处活动。>
随便看
chân nam đá chân chiêu
chân nghĩa
chân ngoài dài hơn chân trong
chân nguỵ
chân nhân
chân nâng
chân núi
chân nọ đá chân kia
chân phương
chân què
chân quần
chân răng
chân răng kẽ tóc
chân rắn
chân sau
chân sưng
chân tay
chân tay co cóng
chân tay luống cuống
chân tay lóng ngóng
chân tay lúng túng
chân thành
chân thành khuyên bảo
chân thành khẩn thiết
chân thành kính mời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 20:22:38