请输入您要查询的越南语单词:
单词
vũ
释义
vũ
羽 <古代五音之一, 相当于简谱的'6'。参看〖五音〗。>
羽; 羽毛 <鸟类身体表面所长的毛, 有保护身体、保持体温、帮助飞翔等作用。>
瑀 <像玉的石头。>
舞 <以有节奏的动作为主要表现手段的艺术形式, 可以表现出人的生活、思想和感情, 一般用音乐伴奏。>
vũ ba-lê; múa ba lê.
芭蕾舞。
舞蹈 <以有节奏的动作为主要表现手段的艺术形式, 可以表现出人的生活、思想和感情, 一般用音乐伴奏。>
宇 <上下四方, 所有的空间; 世界。>
随便看
ngày một thậm tệ hơn
ngày nay
ngày Nghiêu tháng Thuấn
ngày nghỉ
ngày nghỉ của nhà máy
ngày nghỉ của xưởng
ngày nghỉ lâu
ngày ngày
ngày nhuần
ngày nhuận
ngày nào
ngày nào cũng
ngày nào đó
ngày này
ngày nóng
ngày nắng
ngày nắng gắt
ngày nọ
ngày qua
ngày qua tháng lại
ngày quay lại
ngày quy định
ngày Quốc Tế Lao Động
ngày Quốc tế phụ nữ
ngày quốc tế thiếu nhi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:53:04