请输入您要查询的越南语单词:
单词
vũng bùn
释义
vũng bùn
翻浆 <春暖解冻的时候, 地面或道路表面发生裂纹并渗出水分和泥浆。>
淖; 泥潭 <烂泥; 泥坑。>
泥坑 <烂泥淤积的低洼地。也用于比喻。>
sa vào vũng bùn; lún vào vũng bùn.
陷入泥泞。
泥泞 <淤积的烂泥。>
泥塘 <烂泥淤积的洼地。>
泥沼 <烂泥坑。也用于比喻。>
随便看
đến tháng lâm bồn
đến tháng sanh nở
đến thăm
đến thăm đáp lễ
đến thẳng
đến thời hạn
đến tiếp sau
đến trường
đến trễ
đến tuổi
đến tận
đến tận bây giờ
đến tận nơi
đến tận nơi xem xét
đến với
đến vực thèm cá
đến đâu hay đến đó
đến đây
đến đình nào chúc đình ấy
đến đầu đến đũa
đến đỉnh
đến đỉnh điểm
đến đủ
đế quân
đế quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:48:47