请输入您要查询的越南语单词:
单词
vũ thuật
释义
vũ thuật
把势; 武术; 拳棒; 拳脚。<打拳和使用兵器的技术, 是中国传统的体育项目。>
随便看
đắng ngắt
đắn đo
đắn đo do dự
đắn đo tình thế
đắp
đắp bờ
đắp mồ
đắp mộ
đắp nặn
đắp nền
đắp thêm
đắp tường đất
đắp điếm
đắp đê
đắp đường
đắp đập
đắp đập khơi ngòi
đắp đổi
đắt
đắt chồng
đắt giá
đắt hàng
đắt khách
đắt tiền
đắt vợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:06:04