请输入您要查询的越南语单词:
单词
ưu tiên
释义
ưu tiên
尽 <让某些人或事物尽先。>
phòng đơn không nhiều, ưu tiên cho các đồng chí nữ ở.
单间房间不多, 尽着女同志住。 尽先 <副词, 表示放在优先地位。>
ưu tiên chiếu cố đến người già.
尽先照顾老年人。
ưu tiên sản xuất loại công cụ này
尽先生产这种农具。 优先 <在待遇上占先。>
随便看
băng tần ngắn
băng tần số đơn
băng từ
băng vệ sinh
băng xăng
băng y tế
băng ông
Băng Đảo
băng điểm
băng đèo vượt suối
băng đình
băng đăng
băng đạn
băng đảng tội phạm
băng đọng
băng đồng
băng đục
băn hăn
băn khoăn
bĩ
bĩ cực thái lai
bĩnh ra đó
bĩu
bĩu môi
bĩ vận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:51:04