请输入您要查询的越南语单词:
单词
ưu tiên
释义
ưu tiên
尽 <让某些人或事物尽先。>
phòng đơn không nhiều, ưu tiên cho các đồng chí nữ ở.
单间房间不多, 尽着女同志住。 尽先 <副词, 表示放在优先地位。>
ưu tiên chiếu cố đến người già.
尽先照顾老年人。
ưu tiên sản xuất loại công cụ này
尽先生产这种农具。 优先 <在待遇上占先。>
随便看
thật khéo
thật không ngờ
thật là
thật là khó
thật là kì diệu
thật lòng
thật lòng khâm phục
thật lòng thật dạ
thật ra
thật sự
thật thà
thật thà chất phác
thật thà cẩn thận
thật thà phúc hậu
thật tuyệt
thật tâm
thật tình
thắc mắc
thắc thỏm
thắm
thắm thiết
thắng
thắng bại
thắng chân
thắng cảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:29:37