请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy xúc
释义
máy xúc
铲土机; 铲运机 <铲土、运土用的一种机器, 刮刀刮下的土可以自动装入斗中运走。>
电铲 <掘土机。>
电镐 <用电能做动力开凿岩层和矿石的工具。>
随便看
cấp bực
cấp cao
cấp cao nhất
cấp cho
cấp chẩn
cấp chứng
cấp cấp
cấp củm
cấp cứu
cấp dưới
cấp dưỡng
cấp dẫn
cấp gió
cấp hai
cấp hiệu
cấp hiệu đeo ở vai
cấp hàm quan lại
cấp hành quân
cấp học
cấp I
cấp II
cấp III
cấp khắc
cấp kinh
cấp kinh phong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 10:01:56