请输入您要查询的越南语单词:
单词
ướm thử
释义
ướm thử
比; 试 <试验; 尝试。>
试探 <用含义不很明显的言语或举动引起对方的反应, 借以了解对方的意思。>
随便看
gièm siểm
gié
gié chân chèo
giéc-ma-ni
gié lúa
giéo giắt
Giêm-xtao-nơ
giêng
giêng hai
Giê-ru-da-lem
giò
giò bì
giò bò
giò chả
giò heo muối
giòi
giò lợn
giò lụa
giò mỡ
giòn
giòng
giòn giã
giòn rụm
giòn tan
gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:54:59