请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầng trời thấp
释义
tầng trời thấp
低空 <距离地面较近的空间。>
luồng khí Tây Nam ấm lại ẩm ướt ở tầng trời thấp.
在低空是暖而湿润的西南气流。
随便看
bánh canh
bánh cao lương hấp
bánh chay
bánh chiên
bánh chuối chiên
bánh chè
bánh chưng
bánh chẻo
bánh chẻo rán
bánh cuốn
bánh cuộn thừng
bánh cóc
bánh có nhân
bánh cốm
bánh cốt
bánh dày
bánh dầu
bánh dẫn
bánh dẫn vòng chuyển dây
bánh dẻo
bánh dừa
bánh gai
bánh ga-tô
bánh gio
bánh giò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 11:00:54