请输入您要查询的越南语单词:
单词
bông sơ vụn
释义
bông sơ vụn
皮辊花 <粗纱进行细纺时, 由于纱线断头而卷绕在皮辊或绒辊上的棉纤维。皮辊花可以重新加工使用, 也叫白花。>
随便看
phỉnh mũi
phỉnh nịnh
phỉnh phờ
phỉ nhổ
phỉ phui
phỉ sức
phỉ thuý
phị
phịch
phịch phịch
phị mặt
phị phị
phịu
phọt
phọt ra
phỏng
phỏng chiếu
nộ khí
nộm
nộn
nộn nhuỵ
nộ nạt
nộp
nộp bài thi
nộp giấy trắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 20:58:52