请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuyền
释义
thuyền
舶; 船舶 <航海大船。>
thuyền bè
船舶。
thuyền lớn
巨舶。
舡 <水上的主要运输工具。>
渡船 <载运行人、货物、车辆等横渡江河、湖泊、海峡的船。>
船; 船只; 航; 舫; 舟 <水上的主要运输工具。>
một chiếc thuyền.
一只船。
thuyền hoa
画舫。
du thuyền
游舫。
舻 <船头, 也指船。>
thuyền bè.
舳舻。
舰船 <军用和民用船只。>
随便看
cảnh trong mơ
cảnh trong nhà
cảnh trong phòng
cảnh trong tranh
cảnh truy hoan hưởng lạc
cảnh trí
cảnh trạng
cảnh tàn phá
cảnh tàn sát khốc liệt
cảnh tương lai
cảnh tượng
cảnh tượng huyền ảo
cảnh tượng náo nhiệt
cảnh tượng tan hoang
cảnh tượng thê thảm
cảnh tượng đổ nát
cảnh tết
cảnh tỉnh
cảnh tối lửa tắt đèn
cảnh vật
cảnh vật chung quanh
cảnh vật ở xa
cảnh vệ
cảnh vụ
cảnh xa xỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 11:33:51