请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuyền
释义
thuyền
舶; 船舶 <航海大船。>
thuyền bè
船舶。
thuyền lớn
巨舶。
舡 <水上的主要运输工具。>
渡船 <载运行人、货物、车辆等横渡江河、湖泊、海峡的船。>
船; 船只; 航; 舫; 舟 <水上的主要运输工具。>
một chiếc thuyền.
一只船。
thuyền hoa
画舫。
du thuyền
游舫。
舻 <船头, 也指船。>
thuyền bè.
舳舻。
舰船 <军用和民用船只。>
随便看
chịu phạt
chịu phận bất hạnh
chịu phục
chịu phục tùng
chịu rét
chịu sức cắt
chịu sức ép
chịu sự điều khiển của người khác
chịu tang
chịu thiệt
chịu thiệt thòi
chịu thua
chịu thôi
chịu thường
chịu thẩm vấn
chịu trách móc
chịu trách nhiệm
chịu trọng lực
chịu tải
chịu tội
chịu tội sống
chịu tội thay
chịu ép
chịu ép một bề
chịu đau đớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:35:14