请输入您要查询的越南语单词:
单词
tập tấu
释义
tập tấu
奏折 <写有奏章的折子。>
随便看
giải đáp
giải đáp nghi vấn
giải đáp thắc mắc
giải đầu
giải đề
giải đố
giải độc
giải ưu
giải ước
giả là
giả làm
giảm
giảm 50%
giảm biên chế
giảm béo
giảm bệnh
giảm bớt
giảm bớt thủ tục
giảm chính
giảm cân
giảm dần
giảm giá
giảm giá trị
giảm huyết áp
giảm hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:55:00