请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 tập tục cưới hỏi
释义 tập tục cưới hỏi
 婚俗 <有关婚姻的习俗。>
 dân tộc khác nhau thì có tập tục cưới hỏi khác nhau.
 不同民族有不同的婚俗。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 9:00:11