请输入您要查询的越南语单词:
单词
quốc thư
释义
quốc thư
国书 <一国派遣或召回大使(或公使)时, 由国家元首写给驻在一国元首的文书。大使(或公使)只有在向所驻国呈递国书以后, 才能得到国际法所赋予的地位。>
随便看
quy tắc đã định
quy tắc đạo đức
quy tội
quy tụ
Quy Từ
quy y
quyên
quyên giúp
quyên góp
quyên mộ
quyên sinh
Quyên Thành
quyên tiền
quyên tặng
quy điền
quy định
quy định chi tiết
quy định lại
quy định phạm vi hoạt động
quy định riêng
quy định sẵn
quy định số lượng
quy định số người
quy định thời gian
quy đồng mẫu số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 3:50:35