请输入您要查询的越南语单词:
单词
quốc tế thứ ba
释义
quốc tế thứ ba
第三国际 <即共产国际。全世界共产党和共产主义组织的国际联合组织。1919年在列宁导下成立, 1943年解散。>
随便看
mương phai
mương tưới
mướn
mướn công
mướn làm
mướn ruộng
mướp
mướp hương
mướp đắng
mướt
mướt mồ hôi
mười
mười ba khuôn vần
mười lăm phút
mười lần chẳng sai
mười mươi
mười mắt cùng nhìn, mười tay cùng trỏ
mười mắt trông một
mười nghìn
mười ngày
mười ngày đầu tháng
mười năm
mười năm trồng cây, trăm năm trồng người
mười phân vẹn mười
mười phương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:48:19