请输入您要查询的越南语单词:
单词
trĩ sang
释义
trĩ sang
痔疮 <病名。由于肛门或直肠末端的静脉曲张, 而形成的突出块物。主要分内痔、外痔两种, 症状为便血、疼痛。亦称为痔疮。>
随便看
nhục hình
nhục lớn
nhục mất nước
nhục nhã
nhục nhằn
nhục nước mất chủ quyền
nhục thung dung
nhục đậu khấu
nhụng nhịu
nhụ nhân
nhụt chí
nhủ
nhủi
nhủn
nhủng nhẳng
nhứ
nhức
nhức chân
nhức gân
nhức mình
nhức nhối
nhức răng
nhức tai
nhức đầu
nhứt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 4:32:41