请输入您要查询的越南语单词:
单词
chịu khó
释义
chịu khó
苦功 <刻苦的功夫。>
耐烦 <不急躁; 不怕麻烦; 不厌烦。>
耐劳 <禁得起劳累。>
勤快 <手脚勤, 爱劳动。>
用工夫 <指练得勤, 费的精力多, 花的时间多。>
anh ấy rất chịu khó tập thái cực quyền.
他对太极拳很用工夫。 用功 <努力学习。>
随便看
mặt trời ngả về tây
mặt trời rực sáng
mặt trời sắp lặn
mặt trời và trời
mặt tái
mặt tái mét
mặt tái ngắt
mặt tích cực
mặt tôi
mặt tươi như hoa
mặt tốt
mặt vuông tai lớn
mặt võ nhị hoa
mặt vỡ
mặt xanh nanh vàng
mặt xấu
mặt đen
mặt đáy
mặt đường
mặt đất
mặt đất đóng băng
mặt đầu đốt ngón tay
mặt đỉnh
mặt đỏ bừng
mặt đỏ tía tai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 11:45:33