请输入您要查询的越南语单词:
单词
trơn
释义
trơn
光溜溜 <形容光滑。>
đi trên băng trơn cô ta hơi sợ.
她走在光溜溜的冰上有点害怕。
光趟 <光滑; 不粗糙。>
滑 <光滑; 滑溜。>
con đường phủ đầy rêu đi rất trơn.
长满青苔的路滑得很。 滑润 <光滑润泽。>
溜 <光滑; 平滑。>
trơn tru.
滑溜。
润 <细腻光滑; 滋润。>
trơn.
润泽。
随便看
điện thờ phụ
điện tiếp xúc
điện trường
điện trường biến đổi
điện trường giao biến
điện trả lời
điện trị liệu
điện trời
điện trở
điện trở chuẩn
điện trở chính
điện trở khí
điện trở nhiệt
điện trở suất
điện trở trong
điện trở tương đương
điện tuyến
điện tâm đồ
điện tích
điện tích cơ bản
điện tích tĩnh
điện tích âm
điện tín
điện tín riêng
điện tín viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:16:18