请输入您要查询的越南语单词:
单词
trơn
释义
trơn
光溜溜 <形容光滑。>
đi trên băng trơn cô ta hơi sợ.
她走在光溜溜的冰上有点害怕。
光趟 <光滑; 不粗糙。>
滑 <光滑; 滑溜。>
con đường phủ đầy rêu đi rất trơn.
长满青苔的路滑得很。 滑润 <光滑润泽。>
溜 <光滑; 平滑。>
trơn tru.
滑溜。
润 <细腻光滑; 滋润。>
trơn.
润泽。
随便看
máy khoan đứng
máy khuếch đại
máy khâu
máy không có chức năng thu
máy khưu
máy khống chế ôn độ
máy khởi phát
máy khởi động
máy kim quay
máy kinh vĩ
máy kiểm ba
máy kiểm vải
máy kéo
máy kéo cá
máy kéo dệt thô
máy kéo tay
máy kéo thẳng
máy kéo tiêu chuẩn
máy kích
máy kích nâng đường
máy kích thích
máy kích trục xe
máy kế điện
máy la-de
máy liên hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:05:28