请输入您要查询的越南语单词:
单词
trơn như thoa mỡ
释义
trơn như thoa mỡ
滑不唧溜 <(滑不唧溜的)形容很滑(含厌恶意)。>
mới mưa xong, đất trơn như thoa mỡ khó đi quá.
刚下过雨, 地上滑不唧溜不好走。
随便看
tuần hoàn
tuần hoàn máu
tuần hoàn ngoài
tuần hoàn phổi
tuần hoàn ác tính
tuần hành
tuần hồi
tuần kiểm
tuần la
tuần lễ
tuần lễ nhỏ
tuần lệ
tuần nhật
tuần phiên
tuần phòng
tuần phòng bờ biển
tuần phủ
tuần san
tuần sát
tuần sơ phục
tuần tiết
tuần tiễu
tuần tra
tuần tra ban đêm
tuần tráng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 13:29:13