请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạn dẫn đường
释义
đạn dẫn đường
曳光弹 <一种弹头尾部装有能发光的化学药剂的炮弹或枪弹, 发射后能发光, 用以显示弹道和指示目标。>
随便看
gà bay trứng vỡ
gà bông
gà chó không yên
gà chưng
gà chạ
gà chọi
gà con
gà cảnh
gà cỏ
gà cồ
gà giò
gà gáy
gà gáy chó sủa
gà gô
gà hoa
gà hồ
gài
gài bút
gài bẫy
gài dây tóc
gài gập
gài mìn
gài thuỷ lôi
gà khô
gà kim tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 6:01:28