请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạn dẫn đường
释义
đạn dẫn đường
曳光弹 <一种弹头尾部装有能发光的化学药剂的炮弹或枪弹, 发射后能发光, 用以显示弹道和指示目标。>
随便看
i-on
ion
i-on hoá
i-on âm
Iowa
I-ran
Iran
Iraq
Ireland
mật chỉ
mật cáo
mật dụ
mật giọt
mật hiệu
mật hoa
mật khẩu
mật kế
mật lệnh
mật mã
mật mã hàng
mật nguyên chất
mật ngọt chết ruồi
mật ngữ
mật ong
mật phiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 14:10:29