请输入您要查询的越南语单词:
单词
trước giờ
释义
trước giờ
根本 <本来; 从来。>
trước giờ tôi chưa hề nói câu ấy.
这话我根本没说过。
前夕 <比喻事情即将发生的时刻。>
mùa đông năm 1948, cuộc chiến tranh giải phóng đang ở vào lúc trước giờ thắng lợi.
1948年的冬天, 解放战争正处在胜利的前夕。
提前 <(把预定的时间)往前移。>
随便看
tinh xảo
tinh đoàn
tinh đẳng
tinh đời
tin lành
tin mù quáng
tin một bề
tin mừng
tin người chết
tin ngắn
tin nhanh
tin nhạn
tin nhắn
tin phục
tin quý lạ
tin sương
tin theo
tin thật
tin thời sự
tin tóm tắt
tin tưởng
tin tốt
tin tốt lành
tin tức quan trọng
tin tức quý lạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:05:07