请输入您要查询的越南语单词:
单词
hành văn
释义
hành văn
行文 <组织文字, 表达意思。>
文笔 <文章的用词造句的风格。>
hành văn lưu loát
文笔流利。
文字 <文章(多指形式方面)。>
hành văn trong sáng lưu loát
文字清通。
随便看
học viện quân sự
học vào mùa đông
học vấn
học vấn bị thất truyền
học vấn phong phú
học vấn sâu rộng
học vấn thực tế
học vấn và tu dưỡng
học vẹt
học vị
học vỡ lòng
học vụ
học xá
họ Cách
họ Cái
họ Cáp
họ Cát
họ Câu
họ cây mù tạc
họ Cô
họ Công
họ Công Thâu
họ Công Tôn
họ Cù
họ Cúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 3:43:41