请输入您要查询的越南语单词:
单词
trước tiên
释义
trước tiên
起先 <最初; 开始。>
首先 <第一(用于列举事项)。>
trước tiên, chủ tịch đại hội báo cáo, kế đến là phần phát biểu của các đại biểu.
首先, 是大会主席报告; 其次, 是代表发言。 率先 <带头; 首先。>
头先 <起先; 先前。>
先不先 <首先(多用于申说理由)。>
随便看
độ Ken-vin
độ khó
độ không tuyệt đối
độ khẩu
độ kẽ hở
độ lõm
độ lún
độ lượng
độ lượng rộng rãi
độ lệch
độ lớn
độ lớn của góc
độ lửa
độ mạnh yếu
độ mịn
độ mờ
độ mở
độn
độn chuồng
động
động binh
động biển
động chà cá nhảy
động chạm
động cuốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 0:30:46