请输入您要查询的越南语单词:
单词
mướn ruộng
释义
mướn ruộng
承佃 <旧社会农民被迫向地主租种土地。>
随便看
thệ ước
thỉ
thỉnh
thỉnh an
thỉnh cầu
thỉnh giáo
thỉnh giảng
thỉnh kinh
thỉnh mệnh
thỉnh nguyện
thỉnh thoảng
thỉnh thị
thỉnh thị ý kiến cấp trên
thỉnh tội
thỉ thạch
thị
thịch
thịch thịch
thị chính
thị chúng
thị cảm
thị cự
thị dân
thị dã
thị dục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 13:52:49