请输入您要查询的越南语单词:
单词
trường mâu
释义
trường mâu
长矛 <一端装有钢尖的长杆武器, 有时在边上有钩状物或锄状物, 在被刺刀取代之前一直为步兵所用。>
随便看
bứt xé
bừa
ngang sức ngang tài
ngang sức nhau
ngang tai
ngang trái
ngang trời dọc đất
ngang tài ngang sức
ngang tàng
ngang tàng bạo ngược
ngang vai
ngang vai ngang vế
ngang vai vế
ngang và dọc
ngang với
ngang đầu cứng cổ
nganh ngảnh
ngao
ngao du
Ngao Dương
ngao ngán
ngao sò
Nga Sơn
Nga truật
Nga văn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 20:31:15