请输入您要查询的越南语单词:
单词
trường mâu
释义
trường mâu
长矛 <一端装有钢尖的长杆武器, 有时在边上有钩状物或锄状物, 在被刺刀取代之前一直为步兵所用。>
随便看
mũi súng
mũi thuyền
mũi tiến công chính
mũi tàu
mũi tên
mũi tên buộc dây
mũi tên dẹt
mũi tên hòn đạn
mũi tên ngầm
mũi đao
mũi đất
mũ kê-pi
mũ li-e
mũ liền áo
mũ lá
mũ lưỡi trai
mũ miện
mũm mĩm
mũ mãng
mũ mão
mũ mấn
mũ nam
mũ ni
mũ nồi
mũ phượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:09:34