请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngao
释义
ngao
文蛤 <软体动物, 壳略作三角形, 表面多为灰白色, 有光泽, 长约二、三寸, 生活在沿海泥沙中, 以硅藻为食物。>
蛤壳。
一蛤壳之量。
动物
獒 <狗的一种, 身体大, 尾巴长, 四肢较短, 毛黄褐色。凶猛善斗, 可做猎狗。>
随便看
điện tử dương
điện tử học
điện tử học vô tuyến
điện tử sơ cấp
điện tử thứ cấp
điện tử âm
điện văn
điện vị khí
điện vụ
điện xoay chiều
điện áp
điện áp an toàn
điện áp dịch
điện áp pha
điện áp thấp
điện áp tăng
điện âm
điện đài
điện đài vô tuyến
điện đài xách tay
điện đài địch
điện đặc biệt
điện động
điện ảnh
điện ảnh và truyền hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 15:09:55