请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngang tài ngang sức
释义
ngang tài ngang sức
打平手 <比赛结果不分高下。>
hai đội A và B ngang tài ngang sức nhau.
甲乙两队打了个平手。
对手 <特指本领、水平不相上下的竞赛的对方。>
随便看
lễ hiếu sinh
lễ hậu
lễ hỏi
lễ hội băng
lễ hợp cẩn
lễ jum-a
lễ khai giảng
lễ khai trai
lễ kết hôn
lễ kỳ yên
lễ kỷ niệm
lễ lạt
lễ lớn
lễ Mi-sa
lễ mùng 9 tháng 9
lễ mạo
lễ mễ
lễ mọn
lễ mừng
lễ mừng thọ
lễ nghi
lễ nghi phiền phức
lễ nghi phong tục
lễ nghi phức tạp
lễ nghi rườm rà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:25:24