请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngang vai ngang vế
释义
ngang vai ngang vế
分庭抗礼 <原指宾主相见, 站在庭院的两边, 相对行礼。现在用来比喻平起平坐, 互相对立。>
平起平坐 <比喻地位或权力平等。>
同辈; 同侪 <辈分相同。>
随便看
hóng
hóng chuyện
hóng gió
hóng mát
hóng nắng
hóp
hót
hót như khướu
hót ríu rít
hó Tát
hô
hô danh
hô gió gọi mưa
hô hiệu
hô hoán
hô hào
hô hấp
hô hấp nhân tạo
hô hố
hôi
hôi dầu
hôi hám
hôi hôi
hôi hổi
hôi nách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:28:26