请输入您要查询的越南语单词:
单词
dế nhũi
释义
dế nhũi
蝼蛄 <昆虫, 背部茶褐色, 腹面灰黄色。 前足发达, 呈铲状, 适于掘土, 有尾须。生活在泥土中, 昼伏夜出, 吃农作物嫩茎, 有的地区叫土狗子。>
土鳖 <地鳖的通称。>
随便看
trang phục hè
trang phục leo núi
trang phục lộng lẫy
trang phục mùa xuân
trang phục mùa đông
trang phục mốt
trang phục ngắn
trang phục phụ nữ Mãn Thanh
trang phục trẻ em
trang phục đóng kịch
trang rời
trang sách
trang sức
trang sức lộng lẫy
trang sức màu đỏ
trang thiết bị
trang trí
trang trí rực rỡ
trang trí tường
việc nhiều
việc nhà
việc nhà nông
việc nhà nước
việc nhân đức không nhường ai
việc như cơm bữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 22:40:20